排骨汤 pái gǔ tāng·bài cốt thang Hán Việt: bài cốt thang · Pinyin: pái gǔ tāng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 骨 (cốt) + 湯 (thang)Pinyinpái gǔ tāngHán Việtbài cốt thangTừ loạidanhCấu tạo排 + 骨 + 湯 · bài + cốt + thang nghĩa thành phần: bài + cốt + thang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 canh sườnĐứcHandedict Suppe mit Schweinefleisch (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa排骨精 · 排骨