排黜 bài truất Hán Việt: bài truất Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 黜 (truất)Hán Việtbài truấtCấu tạo排 + 黜 · bài + truất nghĩa thành phần: bài + truất Nghĩa EngCihui 排黜 áichù a.t. force sb. to resign