排齊 pái qí · bài tề Hán Việt: bài tề · Pinyin: pái qí Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 齊 (tề)Pinyinpái qíHán Việtbài tềCấu tạo排 + 齊 · bài + tề nghĩa thành phần: bài + tề