掖咕

yē gu dịch cô

Hán Việt: dịch cô · Pinyin: yē gu

Tổng quan

để sang một bên | để không đúng chỗ

Cấu tạo: (dịch) + (cô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để sang một bên | để không đúng chỗ

Eng

  • CC-CEDICT to toss aside|to misplace
  • Cihui to toss aside; to misplace