掖咕 yē gu·dịch cô Hán Việt: dịch cô · Pinyin: yē gu Tổng quan để sang một bên Cấu tạo: 掖 (dịch) + 咕 (cô)Pinyinyē guHán Việtdịch côTừ loạiđộngCấu tạo掖 + 咕 · dịch + cô nghĩa thành phần: dịch + cô Nghĩa ViệtCihui để không đúng chỗBiên soạn v. <coll.> toss aside; misplaceEngCihui to toss aside; to misplace Từ liên quan Gần nghĩa咕叨 · 咕叽 · 咕咕 · 咕咚 · 咕哝 · 咕哧 · 咕唧 · 咕嗒