掖掖盖盖

yē yē gài gàidịch dịch cái cái

Hán Việt: dịch dịch cái cái · Pinyin: yē yē gài gài

Tổng quan

một cách lén lút

新华 · Tân Hoa Đại lục

怕人察見而極力掩蔽的樣子。如:「因為衣服破了,我只好一路上掖掖蓋蓋地走回家。」

Cấu tạo: 掖 (dịch) + 掖 (dịch) + 蓋 (cái) + 蓋 (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bí mật
  • Biên soạn r.f. stealthily; clandestinely

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怕人察見而極力掩蔽的樣子。如:「因為衣服破了,我只好一路上掖掖蓋蓋地走回家。」

Eng

  • Cihui stealthily; clandestinely

Từ liên quan

Gần nghĩa

盖盖儿