掖署 yē shǔ · dịch thự Hán Việt: dịch thự · Pinyin: yē shǔ Tổng quan Cấu tạo: 掖 (dịch) + 署 (thự)Pinyinyē shǔHán Việtdịch thựCấu tạo掖 + 署 · dịch + thự nghĩa thành phần: dịch + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代指门下﹑中书两省◇世亦指类似的中央部门。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代指门下﹑中书两省◇世亦指类似的中央部门。