掖藏

yē cáng dịch tàng

Hán Việt: dịch tàng · Pinyin: yē cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收藏。