掖進

yē jìn dịch tiến

Hán Việt: dịch tiến · Pinyin: yē jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扶持推进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扶持推进。