掖門
dịch môn
Hán Việt: dịch môn · Pinyin: yè mén
Tổng quan
cửa nhỏ bên cạnh của cung điện ái cửa nách, cửa nhỏ ở một bên. dịch môn dịch môn ☆Cái cửa nách, cửa nhỏ ở một bên.
Nghĩa
Việt
- Cihui dịch môn dịch môn ☆Cái cửa nách, cửa nhỏ ở một bên.
- Cihui cửa nhỏ bên cạnh của cung điện ái cửa nách, cửa nhỏ ở một bên. dịch môn dịch môn ☆Cái cửa nách, cửa nhỏ ở một bên.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古時宮殿正門旁的小門。《漢書.卷一○.成帝紀》:「走入橫城門,闌入尚方掖門,至未央宮鉤盾中。」《儒林外史》第三五回:「只見百十道火把的亮光,知道宰相到了,午門大開,各官從掖門進去。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宫殿正门两旁的边门; 星名。在太微垣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宫殿正门两旁的边门。 2.星名。在太微垣。
Eng
- CC-CEDICT small side door of a palace
- Cihui small side door of a palace