掘井
quật tỉnh
Hán Việt: quật tỉnh · Pinyin: jué jǐng
Tổng quan
Đào giếng, khơi giếng
挖井。如:「舊時人們通常掘井汲水,現代已經用不著了。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đào giếng
- Biên soạn 掘井 juéjǐng v.o. dig a well
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 挖井。如:「舊時人們通常掘井汲水,現代已經用不著了。」
Eng
- Cihui 掘井 juéjǐng v.o. dig a well
- Tần suất từ 掘井 juéjǐng v.o. dig a well
Đức
- Handedict einen Brunnen graben