掘冢 quật trủng Hán Việt: quật trủng Tổng quan Cấu tạo: 掘 (quật) + 冢 (trủng)Hán Việtquật trủngCấu tạo掘 + 冢 · quật + trủng nghĩa thành phần: quật + trủng Nghĩa EngCihui 掘冢 juézhǒng v.o. dig/prepare a grave