掘出
quật xuất
Hán Việt: quật xuất · Pinyin: jué chū
Tổng quan
khai quật
Nghĩa
Việt
- Cihui đào lên
- Cihui đào ra
- Tần suất từ khai quật, đào lên, đào mả đào lên, khai quật ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) đào lên, khai quật (tử thi), bới ra, (thông tục) mò ra, tìm ra, phát hiện, làm cho chui ra (từ hang, hốc); khai quật , đào lên , đào ra
- Biên soạn 掘出 juéchū r.v. dig out
Mainland
- Kaggle Zh-Vi disinter
Eng
- Cihui to exhume; to unearth; to dig out
- Tần suất từ 掘出 juéchū r.v. dig out