掘博 jué bó · quật bác Hán Việt: quật bác · Pinyin: jué bó Tổng quan Cấu tạo: 掘 (quật) + 博 (bác)Pinyinjué bóHán Việtquật bácCấu tạo掘 + 博 · quật + bác nghĩa thành phần: quật + bác