掘發 jué fā · quật phát Hán Việt: quật phát · Pinyin: jué fā Tổng quan Cấu tạo: 掘 (quật) + 發 (phát)Pinyinjué fāHán Việtquật phátCấu tạo掘 + 發 · quật + phát nghĩa thành phần: quật + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挖掘; 指挖开。Tân Hoa Tự Điển 1.挖掘。 2.指挖开。