掘土

quật thổ

Hán Việt: quật thổ

Tổng quan

vú, đầu vú, núm vú (của thú cái, không dùng cho đàn bà trừ khi ngụ ý khinh bỉ)

Cấu tạo: 掘 (quật) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đào đất
  • Tần suất từ vú, đầu vú, núm vú (của thú cái, không dùng cho đàn bà trừ khi ngụ ý khinh bỉ)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dug

Eng

  • Tần suất từ dug

Từ liên quan

Gần nghĩa

掘土机 · 土丘 · 土中 · 土产 · 土人 · 土仪 · 土伦 · 土俗