掘壕

quật hào

Hán Việt: quật hào

Tổng quan

(quân sự) đào hào xung quanh (thành phố, cứ điểm...), (từ hiếm,nghĩa hiếm) (+ upon) vi phạm

Cấu tạo: 掘 (quật) + 壕 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đào hào
  • Biên soạn 掘壕 uéháo v.o. entrench; dig in

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi entrench

Eng

  • Cihui 掘壕 uéháo v.o. entrench; dig in

Từ liên quan

Gần nghĩa

掘壕沟 · 壕堑 · 壕塹 · 壕沟 · 掘井 · 掘倫 · 掘出 · 掘土