掘室 quật thất Hán Việt: quật thất Tổng quan Cấu tạo: 掘 (quật) + 室 (thất)Hán Việtquật thấtCấu tạo掘 + 室 · quật + thất nghĩa thành phần: quật + thất Nghĩa EngCihui 掘室 juéshì n. basement