掘尾 jué wěi · quật vĩ Hán Việt: quật vĩ · Pinyin: jué wěi Tổng quan Cấu tạo: 掘 (quật) + 尾 (vĩ)Pinyinjué wěiHán Việtquật vĩCấu tạo掘 + 尾 · quật + vĩ nghĩa thành phần: quật + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翘尾巴。Tân Hoa Tự Điển 1.翘尾巴。