掘強

jué qiáng quật cường

Hán Việt: quật cường · Pinyin: jué qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (quật) + (cường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剛強不屈服。《文選.丘遲.與陳伯之書》:「唯北狄野心,掘強沙塞之間。」