掘穿 quật xuyên Hán Việt: quật xuyên Tổng quan Cấu tạo: 掘 (quật) + 穿 (xuyên)Hán Việtquật xuyênCấu tạo掘 + 穿 · quật + xuyên nghĩa thành phần: quật + xuyên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 挖通。如:「這條地道總算被掘穿了。」EngCihui 掘穿 uéchuān r.v. dig through