掘藏

jué cáng quật tàng

Hán Việt: quật tàng · Pinyin: jué cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (quật) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发掘他人埋藏之物。谓得意外之财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发掘他人埋藏之物。谓得意外之财。

Eng

  • Cihui 掘藏 uézàng v.o. sack a tomb for treasure