掘進

jué jìnquật tiến

Hán Việt: quật tiến · Pinyin: jué jìn

Tổng quan

khoan sâu

新华 · Tân Hoa Đại lục

在采矿等工程中,开凿地下巷道,叫作掘进。通常包括打眼、爆破、通风、清除碎石、安装巷道支柱等。

Cấu tạo: 掘 (quật) + 進 (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoan sâu
  • Biên soạn 掘進 uéjìn* r.v. <min.> tunnel

Eng

  • JMdict tunnelling (through)
  • JMdict excavation
  • JMdict drilling
  • JMdict boring
  • Cihui 掘進 uéjìn* r.v. <min.> tunnel

ja

  • JMdict 掘進(くっしん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

掘井 · 掘倫 · 掘出 · 掘土 · 掘坑 · 掘壕 · 掘客 · 進了