掘門
quật môn
Hán Việt: quật môn · Pinyin: jué mén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凿垣为门。极言居处简陋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凿垣为门。极言居处简陋。
Eng
- Cihui 掘門 uémén n. cave gate made of stone
Hán Việt: quật môn · Pinyin: jué mén