掙作 zhēng zuò·tránh tác Hán Việt: tránh tác · Pinyin: zhēng zuò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.挣扎,振作。 Cấu tạo: 掙 (tránh) + 作 (tác)Pinyinzhēng zuòHán Việttránh tácCấu tạo掙 + 作 · tránh + tác nghĩa thành phần: tránh + tác Từ liên quan Gần nghĩa作一 · 作下 · 作業 · 作東 · 作為 · 作主 · 作樂 · 作亂