掙作 zhēng zuò · tránh tác Hán Việt: tránh tác · Pinyin: zhēng zuò Tổng quan Cấu tạo: 掙 (tránh) + 作 (tác)Pinyinzhēng zuòHán Việttránh tácCấu tạo掙 + 作 · tránh + tác nghĩa thành phần: tránh + tác