掙到 tránh đáo Hán Việt: tránh đáo Tổng quan Cấu tạo: 掙 (tránh) + 到 (đáo)Hán Việttránh đáoCấu tạo掙 + 到 · tránh + đáo nghĩa thành phần: tránh + đáo Nghĩa EngCihui 掙到 zhèngdao r.v. earn; make