掙命
tránh mệnh
Hán Việt: tránh mệnh · Pinyin: zhèng mìng
Tổng quan
vùng vẫy giành sự sống: vùng vẫy để sống
Nghĩa
Việt
- Cihui vùng vẫy giành sự sống: vùng vẫy để sống
- Cihui vùng vẫy giành sự sống; vùng vẫy để sống。為保全生命而掙扎。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勉強掙扎。《紅樓夢》第五二回:「晴雯道:『說不得我掙命罷了。』」
Eng
- Cihui 掙命 zhèngmìng v.o. fight for one's life