掙回 zhēng huí · tránh hồi Hán Việt: tránh hồi · Pinyin: zhēng huí Tổng quan Cấu tạo: 掙 (tránh) + 回 (hồi)Pinyinzhēng huíHán Việttránh hồiCấu tạo掙 + 回 · tránh + hồi nghĩa thành phần: tránh + hồi