掙得
tránh đắc
Hán Việt: tránh đắc · Pinyin: zhèng dé
Tổng quan
kiếm được (thu nhập) | kiếm (tiền)
Nghĩa
Việt
- Cihui kiếm được (thu nhập) | kiếm (tiền)
Eng
- CC-CEDICT to earn (income)|to make (money)
- Cihui to earn (income); to make (money)