掙癡 zhēng chī · tránh si Hán Việt: tránh si · Pinyin: zhēng chī Tổng quan Cấu tạo: 掙 (tránh) + 癡 (si)Pinyinzhēng chīHán Việttránh siCấu tạo掙 + 癡 · tránh + si nghĩa thành phần: tránh + si