掙開

tránh khai

Hán Việt: tránh khai

Tổng quan

Cấu tạo: (tránh) + (khai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奮力掙扎而鬆脫。如:「他掙開繩索,拔腿就逃。」

Eng

  • Cihui 掙開 hèngkāi r.v. throw off (restraints)