掙飯喫

tránh phạn khiết

Hán Việt: tránh phạn khiết

Tổng quan

Cấu tạo: (tránh) + (phạn) + (khiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掙飯吃 hèngfàn chī v.p. make a living