掛上

quải thượng

Hán Việt: quải thượng

Tổng quan

treo lên: quải thượng/cúp

Cấu tạo: (quải) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui treo lên: quải thượng/cúp

Eng

  • Cihui 掛上 uàshàng* r.v. 1. have (a certain expression) on one's face 2. hang up (the telephone) 3. link/hook up (a trailer to a car/etc.) 4. enter into the book (of debts)