掛住

guà zhùquải trụ

Hán Việt: quải trụ · Pinyin: guà zhù

Tổng quan

bị mắc (vướng)

Cấu tạo: 掛 (quải) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mắc vào (cái gì đó)
  • Tần suất từ bị mắc (vướng) , mắc vào (cái gì đó)
  • Biên soạn 掛住 uàzhù r.v. hang; put up

Eng

  • Cihui to get caught (entangled); to catch (on sth)
  • Tần suất từ 掛住 uàzhù r.v. hang; put up

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住區 · 住友 · 住口