掛住
quải trụ
Hán Việt: quải trụ · Pinyin: guà zhù
Tổng quan
bị mắc (vướng) | mắc vào (cái gì đó)
Nghĩa
Việt
- Cihui bị mắc (vướng) | mắc vào (cái gì đó)
Eng
- CC-CEDICT to get caught (entangled)|to catch (on sth)
- Cihui to get caught (entangled); to catch (on sth)