掛包 quải bao Hán Việt: quải bao Tổng quan tay nải Cấu tạo: 掛 (quải) + 包 (bao)Hán Việtquải baoCấu tạo掛 + 包 · quải + bao nghĩa thành phần: quải + bao Nghĩa ViệtCihui tay nảiCihui 方 tay nải。挎包。EngCihui 掛包 uàbāo n. shoulder bag M:ge/²zhī