掛千 quải thiên Hán Việt: quải thiên Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 千 (thiên)Hán Việtquải thiênCấu tạo掛 + 千 · quải + thiên nghĩa thành phần: quải + thiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 過年時,貼於門首窗前的錢形花紋及吉祥文字。參見「掛錢」條。