掛屏

guà píng quải bình

Hán Việt: quải bình · Pinyin: guà píng

Tổng quan

bức trướng: bình phong

Cấu tạo: (quải) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bức trướng: bình phong
  • Cihui bức trướng; bình phong。(掛屏兒)貼在帶框的木板上或者鑲在鏡框里的屏條。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鑲貼在有框的木板上或鏡框裡供懸掛的屏條。如:「客廳的東西牆面上有四扇玻璃掛屏,為蘇繡人物作品。」

Eng

  • Cihui 掛屏 uàpíng n. <art> set of hanging scrolls/panel M:¹⁰fú