掛帳 quải trướng Hán Việt: quải trướng Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 帳 (trướng)Hán Việtquải trướngCấu tạo掛 + 帳 · quải + trướng nghĩa thành phần: quải + trướng Nghĩa EngCihui 掛帳 uàzhàng v.o. charge to one's account