掛扯
quải xả
Hán Việt: quải xả
Tổng quan
móc rách: liên lụy/dính líu/dính dáng
Nghĩa
Việt
- Cihui móc rách: liên lụy/dính líu/dính dáng
- Cihui 1. móc rách。鈎住並撕破。 方 2. liên lụy; dính líu; dính dáng。牽連;牽扯。
Eng
- Cihui 掛扯 uàchě v. 1. catch and tear 2. <topo.> implicate