掛曆

guà lì quải lịch

Hán Việt: quải lịch · Pinyin: guà lì

Tổng quan

lịch treo tường

Cấu tạo: (quải) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch treo tường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挂在墙上用的月历。

Eng

  • CC-CEDICT wall calendar
  • Cihui wall calendar