掛氣

quải khí

Hán Việt: quải khí

Tổng quan

giận: tức giận/nổi giận/giận dữ/nổi nóng/nổi khùng

Cấu tạo: (quải) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giận: tức giận/nổi giận/giận dữ/nổi nóng/nổi khùng
  • Cihui giận; tức giận; nổi giận; giận dữ; nổi nóng; nổi khùng。(掛氣兒)生氣;發怒。 犯不著為這點小事掛氣! không đáng nổi nóng vì việc nhỏ này!

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生氣。如:「你大人大量,毋須為此小事掛氣。」

Eng

  • Cihui 掛氣 uàqì v.o. 1. distend (of stomach, due to gas) 2. be unhappy in one's mind/heart