掛水

guà shuǐ quải thủy

Hán Việt: quải thủy · Pinyin: guà shuǐ

Tổng quan

truyền dịch (qua đường tĩnh mạch)

Cấu tạo: (quải) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền dịch (qua đường tĩnh mạch)

Eng

  • CC-CEDICT to put sb on an intravenous drip
  • Cihui to put sb on an intravenous drip