掛灰 quải hôi Hán Việt: quải hôi Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 灰 (hôi)Hán Việtquải hôiCấu tạo掛 + 灰 · quải + hôi nghĩa thành phần: quải + hôi Nghĩa EngCihui 掛灰 uàhuī v.o. smear with dirt ◆attr. smudged