掛燈

quải đăng

Hán Việt: quải đăng

Tổng quan

đèn treo tường

Cấu tạo: (quải) + (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đèn treo tường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懸燈。如:「門前一排排的掛撜,燦爛輝煌。」

Eng

  • Cihui 掛燈 uàdēng v.o. hang lamp ◆n. low-hanging ceiling lamp M:¹zhǎn