掛牽
quải khiên
Hán Việt: quải khiên · Pinyin: guà qiān
Tổng quan
lo lắng
挂念; 牵挂。
牽掛、懸念。如:「你不必太過掛牽,他會平安抵達日本的。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lo lắng
- Biên soạn 掛牽 uàqiān* v. worry about sb. who is absent; miss
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 牽掛、懸念。如:「你不必太過掛牽,他會平安抵達日本的。」
Eng
- Cihui 掛牽 uàqiān* v. worry about sb. who is absent; miss