掛牽
quải khiên
Hán Việt: quải khiên · Pinyin: guà qiān
Tổng quan
nhớ mong: lo lắng
Nghĩa
Việt
- Cihui nhớ mong: lo lắng
- Cihui nhớ mong; lo lắng。掛念;牽掛。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 牽掛、懸念。如:「你不必太過掛牽,他會平安抵達日本的。」
Eng
- Cihui 掛牽 uàqiān* v. worry about sb. who is absent; miss