掛瓢 quải biều Hán Việt: quải biều Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 瓢 (biều)Hán Việtquải biềuCấu tạo掛 + 瓢 · quải + biều nghĩa thành phần: quải + biều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻避世隱居。參見「許由棄瓢」條。唐.李嶠〈扈從還洛呈侍從群居〉詩:「邑罕懸磬貧,山無掛瓢逸。」