掛眼

quải nhãn

Hán Việt: quải nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (quải) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 引人注意。元.戴善甫《風光好》第一折:「我勸你且開顏,須不比尋常風範,你敢越聰明越掛眼。」