掛累
quải luy
Hán Việt: quải luy · Pinyin: guà lèi
Tổng quan
liên luỵ: liên quan/dính líu
Nghĩa
Việt
- Cihui liên luỵ: liên quan/dính líu
- Cihui liên luỵ; liên quan; dính líu。牽掛;連累。 沒有任何掛累 không có liên quan gì. 受此事掛累的人很多。 người có liên quan đến việc này rất nhiều.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 連累。如:「好漢做事好漢當,別掛累無辜的人。」
Eng
- Cihui 掛累 uàlěi v. involve (sb.) in