掛角 quải giác Hán Việt: quải giác Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 角 (giác)Hán Việtquải giácCấu tạo掛 + 角 · quải + giác nghĩa thành phần: quải + giác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人多而位置有限,迫使少數人須居於角落。如:「他太晚來,位置都客滿了,只好掛角在一旁。」