掛賬

guà zhàngquải trướng

Hán Việt: quải trướng · Pinyin: guà zhàng

Tổng quan

cho chịu; cho ký sổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

赊账。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

記賬、賒賬。如:「本店做的是小本生意,恕不掛賬。」

Cấu tạo: 掛 (quải) + 賬 (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghi nợ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 記賬、賒賬。如:「本店做的是小本生意,恕不掛賬。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

挂上 · 掛件 · 掛住 · 掛蘭 · 挂冠 · 挂劲 · 挂包 · 掛單