掛連

quải liên

Hán Việt: quải liên

Tổng quan

liên lụy: dính dáng/dính líu

Cấu tạo: (quải) + (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên lụy: dính dáng/dính líu
  • Cihui liên lụy; dính dáng; dính líu。牽連;牽扯。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鐵拍板的別名。參見「鐵拍板」條。

Eng

  • Cihui 掛連 guàlián v. implicate